C. Waterman
Panama
10 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

CONCACAF Gold Cup
16Đội tham dự
24Trận đã đấu
68Tổng bàn thắng
2.83TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mexico | 3 | 2 | 7 |
| 2 |
Costa Rica | 3 | 2 | 7 |
| 3 |
Dominican Republic | 3 | 0 | 1 |
| 4 |
Suriname | 3 | 0 | 1 |
| 1 |
Canada | 3 | 2 | 7 |
| 2 |
Honduras | 3 | 2 | 6 |
⚽ Vua phá lưới
C. Waterman
Panama
10 bàn
Saad Al Nasser
Saudi Arabia
3 bàn
M. Tillman
USA
3 bàn4C. Montes3
5M. Ugalde3
⚔ Tấn công tốt nhất
1
Panama
10 bàn
Panama
10 bàn
2
Canada
9 bàn
Canada
9 bàn
3
USA
8 bàn
USA
8 bàn
4
Costa Rica
6 bàn
Costa Rica
6 bàn
5
Mexico
5 bàn
Mexico
5 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Canada
1 thủng
Canada
1 thủng
2
USA
1 thủng
USA
1 thủng
3
Mexico
2 thủng
Mexico
2 thủng
4
Saudi Arabia
2 thủng
Saudi Arabia
2 thủng
5
Curaçao
3 thủng
Curaçao
3 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
Canada
+8
Canada
+8
2
Panama
+7
Panama
+7
3
USA
+7
USA
+7
4
Mexico
+3
Mexico
+3
5
Costa Rica
+2
Costa Rica
+2🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
Curaçao
2 trận
Curaçao
2 trận
2
Trinidad and Tobago
2 trận
Trinidad and Tobago
2 trận
3
Mexico
1 trận
Mexico
1 trận
4
Costa Rica
1 trận
Costa Rica
1 trận
5
Dominican Republic
1 trận
Dominican Republic
1 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
Panama
Panama
W
W
W
2
USA
USA
W
W
W
3
Mexico
Mexico
D
W
W
4
Costa Rica
Costa Rica
D
W
W
5
Canada
Canada
W
D
W
❄ Phong độ kém nhất
1
Guadeloupe
Guadeloupe
L
L
L
2
Dominican Republic
Dominican Republic
D
L
L
3
Suriname
Suriname
D
L
L
4
El Salvador
El Salvador
L
L
D
5
Haiti
Haiti
L
D
L
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Waterman | Panama | 10 |
| 2 | Saad Al Nasser | Saudi Arabia | 3 |
| 3 | M. Tillman | USA | 3 |
| 4 | C. Montes | Mexico | 3 |
| 5 | M. Ugalde | Costa Rica | 3 |
| 6 | J. Hoilett | Canada | 2 |
| 7 | É. Sánchez | Mexico | 2 |
| 8 | E. Álvarez | Mexico | 2 |
| 9 | P. Agyemang | USA | 2 |
| 10 | R. Jiménez | Mexico | 2 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Hoilett | Canada | 7 |
| 2 | Saad Al Nasser | Saudi Arabia | 4 |
| 3 | C. Waterman | Panama | 2 |
| 4 | M. Tillman | USA | 2 |
| 5 | É. Sánchez | Mexico | 2 |
| 6 | Abdullah Al Hamdan | Saudi Arabia | 2 |
| 7 | Moteb Al Harbi | Saudi Arabia | 2 |
| 8 | D. Luna | USA | 2 |
| 9 | M. Arfsten | USA | 2 |
| 10 | A. Murillo | Panama | 2 |

C. Montes
M. Ugalde
J. Hoilett
É. Sánchez
E. Álvarez
P. Agyemang
R. Jiménez
Abdullah Al Hamdan
Moteb Al Harbi
D. Luna
M. Arfsten
A. Murillo