J. N'djoli
Heracles
11 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Eerste Divisie
100Đội tham dự
164Trận đã đấu
606Tổng bàn thắng
3.70TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heracles | 8 | 7 | 21 |
| 2 |
Almere City FC | 8 | 5 | 16 |
| 3 |
MVV | 8 | 5 | 16 |
| 4 |
VVV Venlo | 8 | 5 | 15 |
| 5 |
Roda | 8 | 4 | 15 |
| 6 |
Emmen | 8 | 5 | 15 |
⚽ Vua phá lưới
J. N'djoli
Heracles
11 bàn
H. Veerman
FC Volendam
9 bàn
N. Bannis
Vitesse
7 bàn4F. Druijf6
5F. Quispel6
⚔ Tấn công tốt nhất
1
Heracles
26 bàn
Heracles
26 bàn
2
Heracles
26 bàn
Heracles
26 bàn
3
Jong AZ
22 bàn
Jong AZ
22 bàn
4
Jong AZ
22 bàn
Jong AZ
22 bàn
5
VVV Venlo
21 bàn
VVV Venlo
21 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
De Graafschap
0 thủng
De Graafschap
0 thủng
2
VVV Venlo
0 thủng
VVV Venlo
0 thủng
3
Den Bosch
0 thủng
Den Bosch
0 thủng
4
Dordrecht
0 thủng
Dordrecht
0 thủng
5
FC Eindhoven
0 thủng
FC Eindhoven
0 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
Heracles
+16
Heracles
+16
2
Heracles
+16
Heracles
+16
3
Almere City FC
+11
Almere City FC
+11
4
Almere City FC
+11
Almere City FC
+11
5
VVV Venlo
+7
VVV Venlo
+7🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
Waalwijk
4 trận
Waalwijk
4 trận
2
Waalwijk
4 trận
Waalwijk
4 trận
3
Roda
3 trận
Roda
3 trận
4
Jong PSV U21
3 trận
Jong PSV U21
3 trận
5
Roda
3 trận
Roda
3 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
Heracles
Heracles
W
L
W
W
W
2
Heracles
Heracles
W
L
W
W
W
3
Waalwijk
Waalwijk
L
W
W
W
D
4
Jong AZ
Jong AZ
W
D
L
W
W
5
Waalwijk
Waalwijk
L
W
W
W
D
❄ Phong độ kém nhất
1
De Graafschap
De Graafschap
2
VVV Venlo
VVV Venlo
3
Den Bosch
Den Bosch
4
Dordrecht
Dordrecht
5
FC Eindhoven
FC Eindhoven⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | J. N'djoli | Heracles | 11 |
| 2 | H. Veerman | FC Volendam | 9 |
| 3 | N. Bannis | Vitesse | 7 |
| 4 | F. Druijf | Almere City FC | 6 |
| 5 | F. Quispel | Emmen | 6 |
| 6 | T. van Gilst | Heracles | 6 |
| 7 | D. Pugno | Jong Ajax | 5 |
| 8 | O. Dumont | MVV | 5 |
| 9 | E. Ünüvar | Jong Ajax | 5 |
| 10 | E. C. Owen | Jong Utrecht | 5 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | Lars de Blok | VVV Venlo | 7 |
| 2 | N. Doodeman | FC Volendam | 5 |
| 3 | J. Oerip | Jong AZ | 4 |
| 4 | T. de Wit | Jong AZ | 4 |
| 5 | G. Beaumont | FC Eindhoven | 4 |
| 6 | N. Bannis | Vitesse | 3 |
| 7 | F. Druijf | Almere City FC | 3 |
| 8 | E. Poku | Almere City FC | 3 |
| 9 | M. Nassoh | NAC Breda | 3 |
| 10 | C. Abbas | Heracles | 3 |

F. Druijf
F. Quispel
T. van Gilst
D. Pugno
O. Dumont
E. Ünüvar
E. C. Owen
Lars de Blok
N. Doodeman
J. Oerip
T. de Wit
G. Beaumont
E. Poku
M. Nassoh
C. Abbas