A. Newby
York
2 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

League Two
24Đội tham dự
84Trận đã đấu
212Tổng bàn thắng
2.52TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barnet | 7 | 4 | 15 |
| 2 |
Walsall | 7 | 3 | 13 |
| 3 |
Grimsby | 7 | 3 | 13 |
| 4 |
Gillingham | 7 | 3 | 12 |
| 5 |
Cheltenham | 7 | 3 | 12 |
| 6 |
Bristol Rovers | 7 | 4 | 12 |
⚽ Vua phá lưới
A. Newby
York
2 bàn
H. Boyes
York
2 bàn
C. Lakin
Barnet
2 bàn4F. Cavegn2
5C. Kavanagh2
⚔ Tấn công tốt nhất
1
Barnet
17 bàn
Barnet
17 bàn
2
Cheltenham
14 bàn
Cheltenham
14 bàn
3
York
13 bàn
York
13 bàn
4
Bristol Rovers
12 bàn
Bristol Rovers
12 bàn
5
Grimsby
11 bàn
Grimsby
11 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Walsall
4 thủng
Walsall
4 thủng
2
Crewe
5 thủng
Crewe
5 thủng
3
Exeter City
5 thủng
Exeter City
5 thủng
4
Grimsby
6 thủng
Grimsby
6 thủng
5
Gillingham
6 thủng
Gillingham
6 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
Barnet
+7
Barnet
+7
2
Walsall
+6
Walsall
+6
3
Grimsby
+5
Grimsby
+5
4
Gillingham
+5
Gillingham
+5
5
Cheltenham
+3
Cheltenham
+3🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
Crewe
5 trận
Crewe
5 trận
2
Walsall
4 trận
Walsall
4 trận
3
Grimsby
4 trận
Grimsby
4 trận
4
Tranmere
4 trận
Tranmere
4 trận
5
Fleetwood Town
4 trận
Fleetwood Town
4 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
Gillingham
Gillingham
W
W
W
D
D
2
Salford City
Salford City
W
D
W
W
L
3
Barnet
Barnet
W
W
D
D
D
4
Walsall
Walsall
W
D
D
D
W
5
Grimsby
Grimsby
W
W
D
D
D
❄ Phong độ kém nhất
1
Crawley Town
Crawley Town
L
L
L
D
L
2
Newport County
Newport County
D
D
L
L
D
3
Exeter City
Exeter City
D
L
D
D
L
4
Oldham
Oldham
L
L
L
D
W
5
Port Vale
Port Vale
L
W
L
L
D
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Newby | York | 2 |
| 2 | H. Boyes | York | 2 |
| 3 | C. Lakin | Barnet | 2 |
| 4 | F. Cavegn | Bristol Rovers | 2 |
| 5 | C. Kavanagh | Oldham | 2 |
| 6 | C. Caton | Accrington ST | 2 |
| 7 | S. Gwengwe | Newport County | 2 |
| 8 | J. March | Crewe | 2 |
| 9 | K. Tshimanga | Barnet | 1 |
| 10 | R. Broom | Cheltenham | 1 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Tshimanga | Barnet | 2 |
| 2 | C. Doidge | Newport County | 2 |
| 3 | O. Thorn | Colchester | 2 |
| 4 | A. Newby | York | 1 |
| 5 | H. Boyes | York | 1 |
| 6 | C. Lakin | Barnet | 1 |
| 7 | F. Cavegn | Bristol Rovers | 1 |
| 8 | R. Broom | Cheltenham | 1 |
| 9 | Y. Bamba | Newport County | 1 |
| 10 | H. Biggins | Newport County | 1 |

F. Cavegn
C. Kavanagh
C. Caton
S. Gwengwe
J. March
K. Tshimanga
R. Broom
C. Doidge
O. Thorn
Y. Bamba
H. Biggins