Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Non League Div One - Southern Central
22Đội tham dự
462Trận đã đấu
1689Tổng bàn thắng
3.66TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Leighton Town | 42 | 31 | 100 |
| 2 |
Hitchin Town | 42 | 28 | 92 |
| 3 |
Biggleswade | 42 | 27 | 89 |
| 4 |
Biggleswade Town | 42 | 24 | 81 |
| 5 |
Thame United | 42 | 25 | 80 |
| 6 |
Hertford Town | 42 | 24 | 77 |
⚽ Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu cầu thủ.
⚔ Tấn công tốt nhất
1
Hertford Town
110 bàn
Hertford Town
110 bàn
2
Leighton Town
109 bàn
Leighton Town
109 bàn
3
Biggleswade Town
104 bàn
Biggleswade Town
104 bàn
4
Thame United
104 bàn
Thame United
104 bàn
5
Biggleswade
102 bàn
Biggleswade
102 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Hitchin Town
37 thủng
Hitchin Town
37 thủng
2
Leighton Town
39 thủng
Leighton Town
39 thủng
3
Biggleswade
49 thủng
Biggleswade
49 thủng
4
Welwyn Garden City
55 thủng
Welwyn Garden City
55 thủng
5
Biggleswade Town
58 thủng
Biggleswade Town
58 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
Leighton Town
+70
Leighton Town
+70
2
Hitchin Town
+64
Hitchin Town
+64
3
Biggleswade
+53
Biggleswade
+53
4
Hertford Town
+50
Hertford Town
+50
5
Biggleswade Town
+46
Biggleswade Town
+46🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
Welwyn Garden City
15 trận
Welwyn Garden City
15 trận
2
Leverstock Green
13 trận
Leverstock Green
13 trận
3
Northwood
13 trận
Northwood
13 trận
4
Beaconsfield Town
10 trận
Beaconsfield Town
10 trận
5
Biggleswade Town
9 trận
Biggleswade Town
9 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
Biggleswade
Biggleswade
W
W
W
W
W
2
Leverstock Green
Leverstock Green
W
W
W
W
W
3
Leighton Town
Leighton Town
W
L
W
W
W
4
Hitchin Town
Hitchin Town
L
W
W
W
W
5
Welwyn Garden City
Welwyn Garden City
W
W
W
L
W
❄ Phong độ kém nhất
1
Flackwell Heath
Flackwell Heath
L
L
L
L
L
2
AFC Dunstable
AFC Dunstable
L
L
L
L
L
3
London Lions
London Lions
L
L
L
D
L
4
Northwood
Northwood
L
L
L
D
L
5
Stotfold
Stotfold
L
W
L
L
L
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|
