-0.25 1.04
+0.25 0.80
2.25 1.04
u 0.76
2.26
2.95
3.00
-0 1.04
+0 1.10
0.75 0.73
u 1.08
2.82
3.4
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Como hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Paz Martinez
Nicolas Paz Martinez
Jean Butez
Sergi Roberto Carnicer
Alex Valle Gomez
Anastasios Douvikas
Jesus Rodriguez
Lucas Da Cunha
Ivan Smolcic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 0 | 61 | 6.39 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 5.23 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 6.16 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 0 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 70 | 6.35 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 51 | 6.35 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 42 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 47 | 6.61 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.12 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 31 | 6.55 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 52 | 6.63 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 35 | 7.27 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 47 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ