-1.25 0.87
+1.25 1.01
2.5 0.79
u 0.99
1.36
8.00
4.60
-0.5 0.87
+0.5 0.95
1 0.73
u 1.08
1.83
8
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Torino hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Giovanni Pablo Simeone
Che Adams
Emirhan Ilkhan
Cesare Casadei
Giovanni Pablo Simeone Penalty (VAR xác nhận)
3 - 2 Nikola Vlasic
Niels Nkounkou
Sandro Kulenovic
Emirhan Ilkhan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.46 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 77 | Enzo Ebosse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.59 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 4 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ