-1.25 0.92
+1.25 0.96
2.75 1.04
u 0.86
1.44
7.20
4.80
-0.5 0.92
+0.5 0.96
1 0.81
u 1.09
1.93
7
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AC Milan vs Udinese hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AC Milan vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AC Milan vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Davide Bartesaghi(OW)
0 - 2 Jurgen Ekkelenkamp
Thomas Kristensen
Jakub Piotrowski
0 - 3 Arthur Atta
Idrissa Gueye
Oier Zarraga
Lennon Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 62 | 6.28 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 44 | 7.44 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 34 | 5.77 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 1 | 52 | 6.21 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 5.71 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 45 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.65 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 24 | 7.59 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 7.02 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 20 | 8.15 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 7.02 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 29 | 7.21 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 30 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ