+0.25 0.90
-0.25 0.98
2.5 1.10
u 0.60
2.38
2.28
3.73
-0 0.90
+0 0.95
1.25 0.95
u 0.85
2.88
2.8
2.32
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Auckland FC hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake Girdwood Reich
Luis Felipe Gallegos
1 - 1 Luis Felipe Gallegos
Sam Cosgrove
Louis Verstraete
Hiroki Sakai
Cameron Howieson
Logan Rogerson
Hiroki Sakai
Hiroki Sakai
Luis Guillermo May Bartesaghi
Daniel Hall
Callan Elliot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 3 | 14 | 6.6 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 12 | James Hilton | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ