ADO Den Haag
-0.75 0.88
+0.75 0.90
2.5 0.67
u 1.05
1.66
3.75
3.90
-0.25 0.88
+0.25 1.00
1.25 0.95
u 0.75
2.1
4.1
2.41
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ADO Den Haag vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ADO Den Haag vs RKC Waalwijk tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ADO Den Haag vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Van Kaam
Tim van der Leij
Richard van der Venne
Ryan Fage
5 - 1 Tim van der Leij
Ryan Fage
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl van Mieghem | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 45 | Diogo Tomas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 43 | 7.6 | |
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Bryan Fiabema | Forward | 3 | 2 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 41 | 9.7 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 4 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 69 | 7.6 | |
| 14 | Mylian Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 18 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 23 | Jesse Bal | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7.7 | |
| 3 | Pascal Mulder | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 5 | 64 | 7.3 | |
| 16 | Finn de Bruin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 15 | Milan Hokke | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 79 | 7.5 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 87 | 81 | 93.1% | 4 | 0 | 100 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 3 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 53 | 6 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 45 | 5.8 | |
| 19 | Navajo Bakboord | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 8 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 5.4 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 12 | Ryan Fage | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 35 | Loek Postma | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 4 | 23 | 6.9 | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 50 | 6 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ