AEK Athens
-0.5 0.98
+0.5 0.80
2.5 0.78
u 0.94
1.98
3.20
3.25
-0.25 0.98
+0.25 0.70
1 0.80
u 0.90
2.5
3.85
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEK Athens vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEK Athens vs Rayo Vallecano tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEK Athens vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ilias Akhomach
Alfonso Espino
Unai Lopez Cabrera
Alexandre Zurawski
Oscar Valentín
Pedro Diaz Fanjul
3 - 1 Isaac Palazon Camacho
Nobel Mendy
Pedro Diaz Fanjul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 19 | Niclas Eliasson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 6 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 8 | Mijat Gacinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 2 | 65 | 7.4 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 3 | 4 | 57 | 39 | 68.42% | 14 | 0 | 84 | 7.9 | |
| 7 | Dereck Kutesa | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 2 | Harold Moukoudi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 61 | 6.8 | |
| 25 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 6 | 36 | 7.3 | |
| 11 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 41 | 7 | |
| 12 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 49 | 41 | 83.67% | 4 | 2 | 75 | 8.8 | |
| 44 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 3 | 52 | 7.1 | |
| 3 | Stavros Pilios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 90 | Zini | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 35 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 40 | 6.5 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 21 | 6.3 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 38 | 7.9 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.6 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 36 | 5.1 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 12 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 32 | Nobel Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ