Kết quả trận Afghanistan vs Myanmar, 17h30 ngày 26/03

Vòng Qualifi 1
17:30 ngày 26/03/2026
Afghanistan
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Myanmar
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.96
Xỉu
1.74
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 4.69
2-0
23 7.1
2-1
16.5 95
3-1
70 170
3-2
95 170
4-2
170 145
4-3
175 175
0-0
6.1
1-1
6
2-2
23
3-3
165
4-4
175
AOS
55

Asian Cup

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Afghanistan vs Myanmar hôm nay ngày 26/03/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Afghanistan vs Myanmar tại Asian Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Afghanistan vs Myanmar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Afghanistan vs Myanmar

Afghanistan Afghanistan
Phút
Myanmar Myanmar
Omid Popalzay 1 - 0 match goal
10'
Mosawer Ahadi match yellow.png
44'
45'
match yellow.png Wai Lin Aung
45'
match goal 1 - 1 Than Paing
Sahil Sawari
Ra sân: Samir Samandari
match change
53'
56'
match change Khun Kyaw Zin Hein
Ra sân: Hein Aung
63'
match change Ye Yint Aung
Ra sân: Lwin Moe Aung
63'
match change Zwe Khant Min
Ra sân: Liam Manning
67'
match yellow.png Myat Kaung Khant
Omid Musawi match yellow.png
70'
Yaser Safi
Ra sân: Mosawer Ahadi
match change
76'
Mohammad Zarif Arefi
Ra sân: Omid Musawi
match change
76'
Elias Mansor
Ra sân: Ali Reza Panahi
match change
84'
87'
match change Aung Myo Khant
Ra sân: Myat Kaung Khant
87'
match change Win Naing Tun
Ra sân: Than Paing
Nawid Mahbobi match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Afghanistan VS Myanmar

Afghanistan Afghanistan
Myanmar Myanmar
11
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Phạt góc
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
5
 
Sút ra ngoài
 
6
95
 
Pha tấn công
 
90
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Sahil Sawari
9
Mohammad Zarif Arefi
17
Yaser Safi
8
Elias Mansor
1
Mohammad Jan Mohammadi
12
Said Aref
Afghanistan Afghanistan 4-2-3-1
4-1-4-1 Myanmar Myanmar
23
Mottaghi...
2
Mahbobi
4
Hanifi
5
Mehri
13
Nazari
6
Samandar...
14
Panahi
10
Musawi
19
Popalzay
7
Ahadi
11
Kouhyar
1
Naing
2
Win
3
Lin
6
Oo
5
Manning
8
Aung
20
Khant
7
Aung
19
Aung
11
Thein
9
Paing

Substitutes

13
Khun Kyaw Zin Hein
15
Zwe Khant Min
21
Ye Yint Aung
16
Aung Myo Khant
10
Win Naing Tun
23
Zin Nyi Nyi Aung
18
Nay Lin Htet
22
Aung Pyae Phyo
12
Aung Wunna Soe
16
Rein Soe Thu
14
Min Maw Oo
Đội hình dự bị
Afghanistan Afghanistan
Sahil Sawari 16
Mohammad Zarif Arefi 9
Yaser Safi 17
Elias Mansor 8
Mohammad Jan Mohammadi 1
Said Aref 12
Afghanistan Myanmar
13 Khun Kyaw Zin Hein
15 Zwe Khant Min
21 Ye Yint Aung
16 Aung Myo Khant
10 Win Naing Tun
23 Zin Nyi Nyi Aung
18 Nay Lin Htet
22 Aung Pyae Phyo
12 Aung Wunna Soe
16 Rein Soe Thu
14 Min Maw Oo

Dữ liệu đội bóng:Afghanistan vs Myanmar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 1.67
48.33% Kiểm soát bóng 51.67%
2.67 Sút trúng cầu môn 3.33
3 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.2
1.8 Bàn thua 2
39.2% Kiểm soát bóng 46%
2.3 Sút trúng cầu môn 3.6
2.7 Phạt góc 2.6
2.3 Thẻ vàng 1.8
1.9 Phạm lỗi 4.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Afghanistan (6trận)
Chủ Khách
Myanmar (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
1
HT-H/FT-T
0
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
2
HT-B/FT-B
1
0
0
0

Afghanistan Afghanistan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
0 0 0 0 29 24 82.76% 0 2 32 6.5
19 Omid Popalzay Tiền vệ công 2 2 0 14 10 71.43% 0 2 28 7.4
11 Qamaruddin Maziar Kouhyar Cánh phải 1 1 1 26 22 84.62% 3 2 50 6.9
7 Mosawer Ahadi Cánh phải 0 0 1 27 25 92.59% 0 2 35 6.5
6 Samir Samandari 2 0 1 14 9 64.29% 1 0 22 6.7
4 Mahboob Hanifi Trung vệ 0 0 0 33 30 90.91% 0 3 45 6.9
10 Omid Musawi Cánh trái 2 1 1 18 12 66.67% 4 0 32 6.8
13 Ali Baset Nazari 0 0 0 30 25 83.33% 1 1 34 6.4
14 Ali Reza Panahi Forward 0 0 0 27 19 70.37% 0 3 41 6.5
23 Keyvan Mottaghian Thủ môn 0 0 0 9 8 88.89% 0 1 9 6
2 Nawid Mahbobi Defender 1 1 0 36 28 77.78% 0 0 44 6.9
8 Elias Mansor Midfielder 1 1 0 5 5 100% 0 0 8 6.8
9 Mohammad Zarif Arefi Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.6
16 Sahil Sawari Midfielder 1 0 1 17 15 88.24% 1 0 25 6.8
17 Yaser Safi Forward 1 0 0 6 3 50% 1 0 9 6.5

Myanmar Myanmar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Than Paing Tiền đạo cắm 3 1 0 8 6 75% 0 2 16 7.4
19 Hein Aung Cánh phải 0 0 2 15 10 66.67% 1 0 23 6.4
7 Lwin Moe Aung Tiền vệ công 2 0 1 21 17 80.95% 0 0 32 6.6
2 Hein Phyo Win Hậu vệ cánh phải 0 0 1 45 32 71.11% 3 0 62 6.8
20 Myat Kaung Khant Tiền vệ trụ 1 0 1 24 14 58.33% 3 0 34 6.6
5 Liam Manning 0 0 0 28 26 92.86% 0 0 34 6.4
1 Sann Sat Naing 0 0 0 20 16 80% 0 0 21 7.4
10 Win Naing Tun Forward 0 0 0 3 3 100% 0 0 8 6.5
21 Ye Yint Aung Cánh trái 0 0 2 10 8 80% 1 0 13 6.5
6 Kyaw Min Oo Trung vệ 0 0 0 58 55 94.83% 0 0 73 6.7
3 Hein Zeyar Lin Trung vệ 0 0 0 48 43 89.58% 0 1 58 6.4
15 Zwe Khant Min Trung vệ 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 12 6.4
8 Wai Lin Aung Midfielder 2 1 0 37 23 62.16% 1 2 47 6.9
11 Zaw Win Thein Tiền vệ công 0 0 0 36 31 86.11% 0 0 49 6.9
13 Khun Kyaw Zin Hein Cánh trái 2 1 0 8 8 100% 0 0 18 6.9
16 Aung Myo Khant 1 1 0 2 1 50% 0 1 3 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ