-0.25 0.70
+0.25 1.00
2.25 0.94
u 0.68
1.95
3.10
2.95
-0.25 0.70
+0.25 0.62
0.75 0.55
u 1.05
2.55
3.88
1.85
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aguilas Doradas vs Alianza Petrolera hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aguilas Doradas vs Alianza Petrolera tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aguilas Doradas vs Alianza Petrolera hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesus Munoz
Jesus Figueroa
Wiston Fernandez
Eduard Banguero
Ever Meza
Misael Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andres Ricaurte Velez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 6 | 1 | 54 | 7.6 | |
| 2 | John Edison Garcia Zabala | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 25 | Juan Roa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 51 | 7.9 | |
| 29 | Hernan Ezequiel Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 43 | 69.35% | 0 | 2 | 72 | 7 | |
| 99 | Jorge Leonardo Obregon Rojas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 16 | Jaen Pineda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 5 | Diego Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 67 | 7.1 | |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 24 | Juan Esteban Avalo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 1 | 11 | 7.2 | |
| 30 | Nicolas Lara Vasquez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 15 | Fabian Suarez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 12 | Andres Salazar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | Jorge Rivaldo | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 20 | Alberto Higgins | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Edgar Felipe Pardo Castro | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 6 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 1 | Johan Wallens Otalvaro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Pedro Camilo Franco Ulloa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 10 | Wiston Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Yilson Rosales | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 22 | Jesus Figueroa | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 4 | 50 | 6.1 | |
| 21 | Fabian Cantillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 26 | Misael Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 7 | Jair Andres Castillo Leon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 29 | Carlos Gonzalez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 24 | Eduard Banguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 8 | Jesus Munoz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 33 | Jhildrey Lasso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 6 | Ever Meza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 23 | Juan Viveros | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 25 | Josy Pérez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ