+0.25 0.79
-0.25 1.02
2 0.89
u 0.90
3.10
2.30
3.00
-0 0.79
+0 1.03
1 1.02
u 0.58
2.83
3.25
1.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aguilas Doradas vs Atletico Bucaramanga hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aguilas Doradas vs Atletico Bucaramanga tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aguilas Doradas vs Atletico Bucaramanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos de las Salas
Emerson Batalla
Leonardo Jose Flores Soto
1 - 1 Luciano Pons
Luciano Pons
Faber Andres Gil Mosquera
Brandon Caicedo
Jose Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andres Ricaurte Velez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 2 | 4 | 46 | 7.5 | |
| 2 | John Edison Garcia Zabala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 29 | Hernan Ezequiel Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 99 | Jorge Leonardo Obregon Rojas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 18 | Andres Felipe Alvarez Molina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Joaquin Varela Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 35 | 7.8 | |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 16 | Jaen Pineda | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 5 | Diego Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 20 | 7 | |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 24 | Juan Esteban Avalo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 15 | Fabian Suarez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 12 | Andres Salazar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Jorge Rivaldo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 33 | 5.9 | |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 20 | Alberto Higgins | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 13 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jefferson Mena Palacios | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 32 | 6.3 | |
| 27 | Luciano Pons | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 7.4 | |
| 12 | Luis Herney Vasquez Caicedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 9 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 3 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 19 | Aldair Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 17 | Faber Andres Gil Mosquera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Carlos de las Salas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 23 | Carlos Alberto Romana Mena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 46 | 6.3 | |
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 34 | 66.67% | 1 | 5 | 72 | 6.5 | |
| 9 | Brandon Caicedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Emerson Batalla | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 4 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 20 | Aldair Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ