-0 0.80
+0 1.08
2.5 16.00
u 0.01
2.38
2.77
3.03
-0 0.80
+0 1.03
1 1.08
u 0.73
3.2
3.6
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AJ Auxerre vs Paris FC hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AJ Auxerre vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AJ Auxerre vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adama Camara
Ilan Kebbal
Marshall Munetsi
Nanitamo Jonathan Ikone
Luca Koleosho
Maxime Baila Lopez
Jean-Philippe Krasso
Mamadou Mbow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 28 | 6.66 | |
| 7 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 27 | 6.73 | |
| 8 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 31 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thimothee Kolodziejczak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 37 | 6.57 | |
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 36 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.22 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 49 | 5.97 | |
| 7 | Alimani Gory | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 39 | 6.47 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 36 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ