+0.5 1.00
-0.5 0.80
2.75 0.89
u 0.73
2.80
2.00
3.20
+0.25 1.00
-0.25 0.95
1 0.73
u 1.08
4.33
2.3
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ajman vs Al-Wasl hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ajman vs Al-Wasl tại VĐQG UAE 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ajman vs Al-Wasl hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Miguel Angel Borja Hernandez
Rodrigo Oliveira
Nicolas Gimenez
Joao Alves
Adryelson Rodrigues
Fabio Lima
0 - 2 Ali Saleh
0 - 3 Ali Al Hosani(OW)
Brahian Palacios Alzate Goal (VAR xác nhận)
Sergio Andrade
Abou Konate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Gjoko Zajkov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 44 | Yuri Matias | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 81 | Ali Al Hosani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 9 | Walid Azarou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 20 | Biro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 4 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 56 | Yahya Jabrane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 12 | Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 99 | Victor Henrique | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 33 | Silva Lithierry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 4 | Salem Suliman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 18 | Ismail Moumen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 31 | Nicolas Gimenez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Ali Saleh | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 16 | Hugo Goncalves Ferreira Neto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 15 | 6.8 | |
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 17 | Suhail Abdulla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 14 | Rodrigo Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Siaka Sidibe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Gabriel Vareta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 18 | Malek Ganaer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 54 | Abdallah Hausawi | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ