Akron Togliatti
+0.75 0.89
-0.75 1.01
3 0.85
u 1.04
3.65
1.79
4.05
+0.25 0.89
-0.25 0.94
1.25 0.91
u 0.98
3.9
2.31
2.43
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Akron Togliatti vs Dynamo Moscow hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Akron Togliatti vs Dynamo Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Akron Togliatti vs Dynamo Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Moumi Ngamaleu
0 - 2 Arthur Gomes
Leon Zaydenzal
Danil Glebov
Iaroslav Gladyshev
Konstantin Tyukavin
Leon Zaydenzal
2 - 3 Konstantin Tyukavin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Artem Dzyuba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 5 | 34 | 6.82 | |
| 88 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 41 | 6.12 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 40 | 7.39 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 0 | 56 | 6.63 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.34 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 57 | 5.93 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 7 | 0 | 61 | 7.22 | |
| 5 | Aleksa Djurasovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 11 | Gilson Tavares | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.85 | |
| 2 | Yomar Rocha | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 5.87 | |
| 81 | Nikita Bazilevskiy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 91 | Maxim Dmitrievich Boldyrev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 4 | 28.57% | 4 | 2 | 32 | 6.32 | |
| 19 | Marat Bokoev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 3 | 70 | 6.81 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 5 | 5 | 44 | 6.88 | |
| 10 | Kévin Arévalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 4 | 0 | 8 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Anton Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 39 | 28 | 71.79% | 10 | 0 | 57 | 7.28 | |
| 31 | Igor Leshchuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 2 | 63 | 7.69 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 52 | 6.07 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 28 | 7.62 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 6 | 0 | 71 | 6.94 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 43 | 7.63 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 7.15 | |
| 2 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 63 | 6.99 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 5 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 22 | 6.15 | |
| 56 | Leon Zaydenzal | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 5.73 | |
| 60 | Timofey Marinkin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 37 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ