-0 0.88
+0 0.82
2.25 0.74
u 0.88
2.40
2.37
2.95
-0 0.88
+0 0.79
1 0.91
u 0.69
3.15
3.01
1.85
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Ain vs Shabab Al Ahli hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Ain vs Shabab Al Ahli tại VĐQG UAE 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Ain vs Shabab Al Ahli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Damian Garcia
1 - 1 Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
Mohammad Juma
Melo K.
2 - 2 Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
Bogdan Planic
Igor Gomes
Sultan Adill Alamiri
Melo K.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Khalid Eisa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Alejandro Romero Gamarra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 25 | Rami Rabia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Kodjo Fo-Doh Laba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Matias Palacios | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Rafael Vela Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 21 | Soufiane Rahimi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 14 | Marcel Ratnik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 70 | Abdoul Karim Traore | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Yahya Ben Khaleq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 56 | Amadou Niang | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 21 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 10 | Federico Nicolas Cartabia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Bogdan Planic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 57 | Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 77 | Guilherme Bala | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 16 | Rikelme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 80 | Breno Cascardo Lemos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 14 | Damian Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 31 | Kauan Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ