Al Duhail
90phút [0-0], 120phút [0-1]
+0.75 0.94
-0.75 0.89
2.75 0.84
u 0.99
4.50
1.67
3.90
+0.25 0.94
-0.25 0.88
1.25 1.16
u 0.76
4.35
2.25
2.35
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Duhail vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Duhail vs Al-Ahli SFC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Duhail vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Abdulrahman
Enzo Millot
Ali Majrashi
Matheus Goncalves
Ziyad Mubarak Al Johani
Ivan Toney
Ziyad Mubarak Al Johani Penalty awarded
Valentin Atangana Edoa
Firas Al-Buraikan
0 - 1 Riyad Mahrez
Eid Al-Muwallad
Eid Al-Muwallad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 17 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 7 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 5 | 44 | 5.9 | |
| 11 | Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 34 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 18 | Sultan Al Brake | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 1 | Salah Zakaria Hassan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 22 | Ibrahima Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 77 | Adil Boulbina | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 47 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 6 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 7 | 1 | 3 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 3 | 108 | 7.6 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 51 | 6 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 92 | 88.46% | 0 | 6 | 117 | 8 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 3 | 60 | 7.3 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 2 | 52 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ