-2.25 0.95
+2.25 0.95
3.75 0.89
u 0.99
1.14
11.50
7.30
-1 0.95
+1 0.94
1.5 0.84
u 1.04
1.45
7.9
3.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al Kholood hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al Kholood tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al Kholood hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Hussain Sawan
Sultan Al-Shahri
Iker Kortajarena Canellada
Mansour Camara
Jumaan Al Dosari
Kevin NDoram
Abdulrahman Al Safari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 48 | 10 | |
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 3 | 60 | 7.2 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 57 | 48 | 84.21% | 2 | 1 | 78 | 8 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 29 | 7.9 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 7 | 0 | 88 | 7.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 82 | 7.9 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 46 | 5.6 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 38 | 5.7 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 64 | 58 | 90.63% | 7 | 0 | 86 | 6.9 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 63 | 6.2 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 55 | 6 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 44 | 4.9 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 5 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 38 | 5.7 | |
| 4 | Jumaan Al Dosari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 25 | Mansour Camara | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 4.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ