-2.25 1.03
+2.25 0.78
2.5 1.04
u 0.66
1.14
10.00
6.80
-1 1.03
+1 0.78
1.5 0.83
u 0.83
1.53
7.3
2.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 22:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Hilal vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Hilal vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.
Faris Al Ghamdi
Jalal Adel Al-Salem
Ahmed Hassan Koka
Joao Costa
Abdulbaset Ali Al Hindi
Abdullah Al Ghamdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 57 | 8.5 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 7.6 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 1 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 4 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 57 | 95% | 4 | 0 | 72 | 7.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 1 | 58 | 8.4 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 55 | 7 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 56 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 4 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 4 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 34 | 8 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 71 | Matija Gluscevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ