+1.25 0.91
-1.25 0.88
2.5 0.50
u 1.40
6.00
1.44
4.80
+0.5 0.91
-0.5 0.89
1.25 0.84
u 0.86
5.25
1.85
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al Qadsiah hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al Qadsiah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al Qadsiah hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julian Quinones
Jehad Thakri
1 - 2 Mateo Retegui
1 - 3 Julian Quinones
Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Yasir Al-Shahrani
1 - 4 Mateo Retegui
Ibrahim Mohannashi
Ali Hazazi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 3 | 62 | 6.2 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 29 | 8 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 43 | 5.7 | |
| 19 | Majed Khalifah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 24 | Adi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 78 | 7.4 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 4 | 1 | 83 | 6.8 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 0 | 71 | 7.5 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 69 | 56 | 81.16% | 4 | 0 | 89 | 7.1 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 1 | 53 | 7.9 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 84 | 7.4 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 44 | 9.2 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 28 | Ahmed Al Kassar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 59 | 51 | 86.44% | 3 | 0 | 80 | 8.1 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 58 | 5.7 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 3 | 1 | 85 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ