-0 0.94
+0 0.88
2.5 0.11
u 4.75
2.65
2.15
3.58
-0 0.94
+0 0.73
1 0.70
u 1.10
3.05
2.8
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Khaleej hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ahmed Asiri Penalty (VAR xác nhận)
1 - 1 Konstantinos Fortounis, Kostas
Ahmed Asiri
Abdullah Fareed Al Hafith
Mansour Hamzi
Mohammed Al Khabrani
Bander Al-Mutairi
Hussain Al-Eisa
Saleh Jamaan Al Amri
2 - 2 Georgios Masouras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 45 | 7 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 8 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 4 | 45 | 6.4 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 90 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 16 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ