Al Kholood
+0.75 0.80
-0.75 1.00
2.5 0.55
u 1.17
3.80
1.74
3.48
+0.25 0.80
-0.25 0.90
1 0.82
u 0.88
4
2.38
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Shabab hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Kholood vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Kholood vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ali Al-Asmari
Vincent Sierro
Basil Al-Sayali
Haroune Camara
Wesley Hoedt Goal cancelled
Josh Brownhill
Ali Azaizeh
Fawaz Al-Sagour
Haroune Camara
Fawaz Al-Sagour No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 6 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 52 | 7.4 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.2 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 54 | 7 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 4 | Jumaan Al Dosari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 25 | Mansour Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 6 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 71 | 60 | 84.51% | 2 | 0 | 84 | 7.6 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 2 | 74 | 6.8 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 20 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 99 | Ali Azaizeh | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ