+1 0.94
-1 0.96
3 1.07
u 0.65
4.88
1.46
4.25
+0.5 0.94
-0.5 1.04
1.25 0.96
u 0.74
4.7
2.04
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Neom hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Najma(KSA) vs Neom tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Najma(KSA) vs Neom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amadou Koné
Faris Abdi
2 - 1 Amadou Koné
Muhannad Al Saad
Ahmed Hegazi
Mohammed Al-Burayk
Ahmed Abdu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 31 | 8.2 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 33 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 16 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 70 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 80 | Nabil Emad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 90 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 14 | 6 | |
| 2 | Vitor Vargas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 80 | Rayane Messi | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 14 | 100% | 6 | 0 | 26 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ