-1.25 0.90
+1.25 0.88
3 0.83
u 0.89
1.32
6.30
4.85
-0.5 0.90
+0.5 0.98
1.25 0.70
u 1.00
1.78
5.4
2.58
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Fateh hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matias Ezequiel Vargas Martin
Wesley Delgado
Ziyad Maher Aljari
Mohammed Al Sahihi
Abdul Aziz Al-Fawaz
Mohammed Al Sahihi
Mohammed Al-Sarnoukh
Mohamed Rifaat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 5 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 4 | 53 | 7 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 3 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 56 | 49 | 87.5% | 8 | 2 | 90 | 8.1 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 19 | Haitham Asiri | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 74 | 69 | 93.24% | 5 | 0 | 92 | 7 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 6 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 20 | Gabriel Carvalho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 54 | 7 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 79 | 61 | 77.22% | 6 | 0 | 122 | 8 | |
| 27 | Eyad Housa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 52 | 7.9 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 59 | 8.2 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 25 | Mohammed Al Sahihi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ