-1 0.78
+1 1.00
0.5 1.40
u 0.30
1.46
5.00
4.20
-0.5 0.78
+0.5 0.75
1.25 1.10
u 0.70
2
6
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Neom hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Qadsiah vs Neom tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Qadsiah vs Neom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Khalifah Al-Dawsari
Nathan Zeze
Hassan Al-Ali
Ahmed Abdu
Awn Mutlaq Al Slaluli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 8.5 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 0 | 97 | 7.5 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 6 | 3 | 59 | 6.7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 6 | 2 | 71 | 7.8 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 3 | 39 | 6.3 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 6 | 84 | 8 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 2 | 37 | 7 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 67 | 55 | 82.09% | 9 | 1 | 92 | 7.2 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 47 | 7.6 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 50 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 6 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 9 | 22.5% | 0 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 80 | Rayane Tanfouri | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ