Al Shamal
-0.5 0.80
+0.5 0.96
3 0.83
u 0.99
1.93
3.20
3.70
-0.25 0.80
+0.25 0.69
1.25 0.91
u 0.91
2.6
3.25
2.33
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Shamal vs Qatar SC hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Shamal vs Qatar SC tại VĐQG Qatar 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Shamal vs Qatar SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ahmed Al-Rawi
0 - 2 Joao Pedro Pereira dos Santos
Eisa Ahmed Palangi
Ali Saoudi
Ali Saoudi Card changed
Franco Russo
Kimpembe Presnel
Mohamed Ayash
Musab Al-Batat
Ali Nader Mahmoud
Abdullah Ali Abdulsalam
Fallou Diouf
Abdullah Ali Abdulsalam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Naim Sliti | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 6 | Omid Ebrahimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 24 | Jeison Fabian Murillo Ceron | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 17 | Tamer Seyam | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 10 | Adam Ounas | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 4 | Michel Termanini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 2 | 66 | 5.7 | |
| 11 | Baghdad Bounedjah | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 44 | 5.6 | |
| 73 | Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 56 | 43 | 76.79% | 5 | 2 | 85 | 6.9 | |
| 8 | Alex Collado Gutierrez | Tiền vệ công | 6 | 3 | 4 | 40 | 35 | 87.5% | 13 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 72 | Akram Tawfik | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 95 | Babacar Seck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 7 | Mohamed Rafik Omar | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 31 | 6 | |
| 16 | Pau Prim Coma | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 81 | Abdessamed Bounacer | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 26 | 7 | |
| 12 | Mohamed Almanai | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 3 | 39 | 6.3 | |
| 2 | Mowafak Awad | Defender | 2 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 1 | 63 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kimpembe Presnel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 77 | Musab Al-Batat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 7 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 30 | 7 | |
| 14 | Abdullah Ali Abdulsalam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Franco Russo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.7 | |
| 15 | Mohamed Ayash | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 20 | Eisa Ahmed Palangi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 44 | Naif Al-Hadhrami | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 9 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 5 | 47 | 7.6 | |
| 17 | Ali Nader Mahmoud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 11 | 28.95% | 0 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 10 | Ahmed Al-Rawi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7.4 | |
| 6 | Nizar Al-Rashdan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 5 | Raoul Danzabe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 4 | Ali Saoudi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 40 | Fallou Diouf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 8 | 39 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ