90phút [0-0], 120phút [0-1]
+0.25 0.79
-0.25 1.05
2.75 0.94
u 0.88
2.71
2.31
3.60
-0 0.79
+0 0.80
1 0.71
u 1.12
3.25
2.87
2.26
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad hôm nay ngày 15/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roger Fernandes
Abdulrahman Al-Oboud
Abdulrahman Al-Oboud
Ahmed Alghamdi
Ahmed Al Julaydan
George Ilenikhena
Ahmed Al Julaydan
0 - 1 Fabio Henrique Tavares
Abdulrahman Al-Oboud Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 11 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 8 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 7 | Caio Canedo Correia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 11 | 6.1 | |
| 31 | Sasa Ivkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 2 | 67 | 7 | |
| 70 | Omar Kharbin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 47 | 32 | 68.09% | 4 | 1 | 66 | 6.1 | |
| 66 | Gaston Maximiliano Suarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Lucas Lopes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 3 | 76 | 7.3 | |
| 60 | Bader Abaelaziz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.7 | |
| 32 | Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 2 | Mansour Burghash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 36 | Zayed Ahmed | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 12 | Abdullah Al Menhali | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 19 | Ruben Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 56 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 4 | 71 | 8 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 5 | 80 | 7.9 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 4 | 26 | 5.9 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 6 | 71 | 7.2 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 8 | 0 | 47 | 7 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 108 | 92 | 85.19% | 2 | 2 | 141 | 7.8 | |
| 3 | Stephane Paul Keller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 5 | 87 | 7.7 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 10 | 0 | 40 | 7 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 7 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 22 | 6.2 | |
| 99 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 19 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ