-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.5 0.44
u 1.45
1.35
5.50
3.88
-0.5 0.90
+0.5 0.85
1.25 0.88
u 0.93
1.83
5.5
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Wahda(UAE) vs Ittihad Kalba hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 20:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Wahda(UAE) vs Ittihad Kalba tại VĐQG UAE 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Wahda(UAE) vs Ittihad Kalba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sultan Al Mantheri
Saman Ghoddos
Ahmad Nourollahi
Ali Salmin
Ahmad Nourollahi Penalty cancelled
2 - 1 Renne Alejandro Rivas Alezones
Sekou Baba Gassama
Waleed Rashid
2 - 2 Renne Alejandro Rivas Alezones
Khalid Al Darmaki
Miha Blazic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh phải | 1 | 1 | 9 | 63 | 53 | 84.13% | 10 | 0 | 84 | 8.5 | |
| 7 | Caio Canedo Correia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 31 | Sasa Ivkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 70 | Omar Kharbin | Tiền đạo cắm | 9 | 5 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 59 | 8.1 | |
| 66 | Gaston Maximiliano Suarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 2 | 40 | 7 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 0 | 106 | 7.8 | |
| 94 | Brahima Diarra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 3 | Lucas Lopes | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 70 | 6.6 | |
| 32 | Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 2 | Mansour Burghash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 36 | Zayed Ahmed | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 12 | Abdullah Al Menhali | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 19 | Ruben Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 48 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miha Blazic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 94 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 7 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 10 | Ahmad Nourollahi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 33 | Sultan Al Mantheri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 5 | Ali Salmin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 70 | Shahriar Moghanlou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 30 | 5.7 | |
| 18 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 65 | 9.2 | |
| 8 | Caio Eduardo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 12 | Salim Rashid Obaid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 27 | Yaser Al-Blooshi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 77 | Leandro Spadacio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 14 | Sekou Baba Gassama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 7 | |
| 6 | Rejan Alivoda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 23 | Waleed Rashid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ