Kết quả trận Al Wahda(UAE) vs Ittihad Kalba, 20h55 ngày 09/04

Vòng 22
20:55 ngày 09/04/2026
Al Wahda(UAE)
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 0)
Ittihad Kalba
Địa điểm:
Thời tiết: , 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.775
+2.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.877
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 22
2-0
7.2 55
2-1
7.4 9.6
3-1
9.4 17.5
3-2
22 17
4-2
36 200
4-3
130 195
0-0
18
1-1
9
2-2
18
3-3
80
4-4
200
AOS
9

VĐQG UAE » 22

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Wahda(UAE) vs Ittihad Kalba hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 20:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Wahda(UAE) vs Ittihad Kalba tại VĐQG UAE 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Wahda(UAE) vs Ittihad Kalba hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al Wahda(UAE) vs Ittihad Kalba

Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
Phút
Ittihad Kalba Ittihad Kalba
Christian Benteke 1 - 0
Kiến tạo: Omar Kharbin
match goal
9'
17'
match yellow.png Sultan Al Mantheri
Omar Kharbin 2 - 0 match pen
19'
Mansour Burghash match yellow.png
36'
43'
match yellow.png Saman Ghoddos
Caio Canedo Correia
Ra sân: Christian Benteke
match change
46'
46'
match change Ahmad Nourollahi
Ra sân: Yaser Al-Blooshi
46'
match change Ali Salmin
Ra sân: Rejan Alivoda
51'
match var Ahmad Nourollahi Penalty cancelled
Guga
Ra sân: Mansour Burghash
match change
55'
Brahima Diarra
Ra sân: Gaston Maximiliano Suarez
match change
55'
69'
match goal 2 - 1 Renne Alejandro Rivas Alezones
69'
match change Sekou Baba Gassama
Ra sân: Leandro Spadacio
69'
match change Waleed Rashid
Ra sân: Salim Rashid Obaid
71'
match goal 2 - 2 Renne Alejandro Rivas Alezones
Bader Abaelaziz
Ra sân: Ruben Amaral
match change
84'
85'
match change Khalid Al Darmaki
Ra sân: Caio Eduardo
90'
match yellow.png Miha Blazic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al Wahda(UAE) VS Ittihad Kalba

Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
Ittihad Kalba Ittihad Kalba
21
 
Tổng cú sút
 
13
10
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
5
17
 
Sút Phạt
 
15
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
0
 
Cứu thua
 
8
11
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
17
24
 
Long pass
 
35
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
9
7
 
Đánh chặn
 
8
17
 
Ném biên
 
18
551
 
Số đường chuyền
 
353
88%
 
Chuyền chính xác
 
82%
66
 
Pha tấn công
 
67
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.05
1.73
 
Cú sút trúng đích
 
0
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
6
 
Số quả tạt chính xác
 
9
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
15
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Caio Canedo Correia
94
Brahima Diarra
32
Guga
60
Bader Abaelaziz
38
Arnau Pradas
80
Abdullah Abdulqader
6
Mohammad Ghorbani
1
Mohamed Al Shamsi
9
Reza Ghandipour
15
Mobin Dehghan
8
Abdulaziz Mohammed
11
Facundo Kruspzky
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE) 4-1-3-2
4-4-2 Ittihad Kalba Ittihad Kalba
36
Ahmed
19
Amaral
31
Ivkovic
3
Lopes
2
Burghash
25
Silva
66
Suarez
10
Tadic
12
Menhali
35
Benteke
70
Kharbin
33
Mantheri
12
Obaid
16
Blazic
94
Maxso
18
2
Alezones
77
Spadacio
8
Eduardo
6
Alivoda
27
Al-Bloos...
70
Moghanlo...
7
Ghoddos

Substitutes

10
Ahmad Nourollahi
5
Ali Salmin
23
Waleed Rashid
14
Sekou Baba Gassama
24
Khalid Al Darmaki
31
Obada Al Hamaidah
42
Ahmed Shehda Abunamous
19
Ahmed Amir Al-Naqbi
90
Eisa Khalfan
80
Nemanja Jovic
4
Amirhossein Samdaliri
55
Hamad Abdulla Nasser
Đội hình dự bị
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
Caio Canedo Correia 7
Brahima Diarra 94
Guga 32
Bader Abaelaziz 60
Arnau Pradas 38
Abdullah Abdulqader 80
Mohammad Ghorbani 6
Mohamed Al Shamsi 1
Reza Ghandipour 9
Mobin Dehghan 15
Abdulaziz Mohammed 8
Facundo Kruspzky 11
Al Wahda(UAE) Ittihad Kalba
10 Ahmad Nourollahi
5 Ali Salmin
23 Waleed Rashid
14 Sekou Baba Gassama
24 Khalid Al Darmaki
31 Obada Al Hamaidah
42 Ahmed Shehda Abunamous
19 Ahmed Amir Al-Naqbi
90 Eisa Khalfan
80 Nemanja Jovic
4 Amirhossein Samdaliri
55 Hamad Abdulla Nasser

Dữ liệu đội bóng:Al Wahda(UAE) vs Ittihad Kalba

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 2
6.33 Sút trúng cầu môn 4
8.33 Phạm lỗi 14
4.67 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2.33
49.67% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 2.4
4.7 Sút trúng cầu môn 3.1
10.8 Phạm lỗi 11.6
5 Phạt góc 3.7
1.8 Thẻ vàng 2.1
52.2% Kiểm soát bóng 43.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al Wahda(UAE) (39trận)
Chủ Khách
Ittihad Kalba (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
0
3
HT-H/FT-T
3
3
1
2
HT-B/FT-T
2
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
1
1
HT-H/FT-H
7
5
6
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
3
0
2
HT-H/FT-B
2
1
2
1
HT-B/FT-B
1
3
2
1

Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
35 Christian Benteke Tiền đạo cắm 2 1 0 12 6 50% 0 0 16 7.2
10 Dusan Tadic Cánh phải 1 1 9 63 53 84.13% 10 0 84 8.5
7 Caio Canedo Correia Tiền đạo cắm 2 0 0 12 10 83.33% 0 2 18 6.7
31 Sasa Ivkovic Trung vệ 1 0 0 50 45 90% 0 0 61 6.4
70 Omar Kharbin Tiền đạo cắm 9 5 1 37 33 89.19% 2 0 59 8.1
66 Gaston Maximiliano Suarez Tiền vệ trụ 0 0 0 35 31 88.57% 1 2 40 7
25 Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva Tiền vệ phòng ngự 3 2 2 88 81 92.05% 0 0 106 7.8
94 Brahima Diarra Cánh phải 1 0 0 23 22 95.65% 0 0 38 6.3
3 Lucas Lopes Trung vệ 2 1 1 58 53 91.38% 0 1 70 6.6
32 Guga Hậu vệ cánh phải 0 0 1 26 23 88.46% 3 0 34 5.9
2 Mansour Burghash Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 24 82.76% 1 2 46 6.7
36 Zayed Ahmed Thủ môn 0 0 0 24 20 83.33% 0 0 31 6.3
12 Abdullah Al Menhali Midfielder 0 0 2 56 49 87.5% 1 0 69 7.1
19 Ruben Amaral Hậu vệ cánh trái 0 0 1 35 33 94.29% 2 0 48 6.2

Ittihad Kalba Ittihad Kalba
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Miha Blazic Trung vệ 0 0 0 27 26 96.3% 0 0 31 6.5
94 Andreas Maxso Trung vệ 0 0 0 12 11 91.67% 0 1 25 6.3
7 Saman Ghoddos Tiền vệ công 3 0 0 34 27 79.41% 4 0 54 6.8
10 Ahmad Nourollahi Tiền vệ trụ 1 0 1 25 20 80% 2 0 40 6.7
33 Sultan Al Mantheri Thủ môn 0 0 0 20 13 65% 0 0 36 7.8
5 Ali Salmin Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 25 21 84% 0 0 33 7.1
70 Shahriar Moghanlou Tiền đạo cắm 2 0 1 20 12 60% 0 4 30 5.7
18 Renne Alejandro Rivas Alezones Hậu vệ cánh trái 2 2 1 36 29 80.56% 2 1 65 9.2
8 Caio Eduardo Tiền vệ trụ 1 0 1 47 41 87.23% 1 0 65 6.7
12 Salim Rashid Obaid Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 27 90% 2 1 42 6.4
27 Yaser Al-Blooshi Cánh phải 0 0 1 14 10 71.43% 0 1 25 6.9
77 Leandro Spadacio Tiền vệ công 1 0 3 25 19 76% 3 0 39 6.7
14 Sekou Baba Gassama Tiền vệ công 0 0 1 7 6 85.71% 0 1 12 7
6 Rejan Alivoda Tiền vệ trụ 1 0 0 22 19 86.36% 0 0 28 6.4
23 Waleed Rashid Trung vệ 0 0 0 8 6 75% 0 0 18 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ