-2 0.94
+2 0.84
3.25 0.96
u 0.76
1.15
10.00
6.40
-0.75 0.94
+0.75 0.98
1.25 0.76
u 0.94
1.55
7.5
2.8
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Hazm hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Al-Hazm tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Hazm hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahim Zaied
Ahmed Al-Nakhli
Saud Al Rashid
Youssouf Oumarou
Yousef Al Shammari
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 9 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 32 | 8.2 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 2 | 54 | 7.6 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 5 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 1 | 72 | 7.5 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 7 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 3 | 60 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 39 | 8.1 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 37 | Youssouf Oumarou | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 5 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 40 | 6.1 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 62 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ