-0.5 0.90
+0.5 0.88
2.75 0.84
u 0.88
1.90
3.14
3.59
-0.25 0.90
+0.25 0.72
1 0.66
u 1.04
2.4
3.93
2.16
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Ittihad hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Al-Ittihad tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabio Henrique Tavares
Mahamadou Doumbia
Steven Bergwijn Penalty awarded
1 - 1 Fabio Henrique Tavares
Ahmed Al Julaydan
Abdulrahman Al-Oboud
Abdulaziz Al Bishi
Danilo Luis Helio Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 4 | 0 | 50 | 8.3 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 46 | 8.2 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 4 | 48 | 7.1 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 2 | 45 | 5.9 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 20 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ