-2 0.95
+2 0.85
3 0.60
u 1.12
1.14
12.00
6.20
-0.75 0.95
+0.75 1.05
1.25 0.80
u 1.00
1.53
10
3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Damac FC hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alhwsawi Sanousi Mohammed
Khalid Al Samiri
Abdullah Al Qahtani
Mohammad Alsalkhadi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 14 | Jonathan Okita | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 3 | 41 | 6.9 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 19 | 6.2 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ