Al-Ahli SFC 1
-1.5 0.91
+1.5 0.93
2.5 0.33
u 1.90
1.30
7.20
4.65
-0.25 0.91
+0.25 0.60
1.5 1.28
u 0.40
1.77
7.25
2.7
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ali Majrashi(OW)
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Ignacio Insa Bohigues
Jonathan Silva
Ager Aketxe Barrutia
Yago Cesar Da Silva
Rui Filipe Cunha Correia
Bergson Gustavo Silveira da Silva
Ager Aketxe Barrutia
Manuel Hidalgo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 38 | 7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 7.9 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 1 | 61 | 9.1 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 56 | 7.3 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 25 | 4.9 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 56 | 7.7 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 39 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ignacio Insa Bohigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 9 | Bergson Gustavo Silveira da Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 56 | 6.7 | |
| 33 | Jonathan Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 6 | 1 | 43 | 5.9 | |
| 47 | Ager Aketxe Barrutia | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 8 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 95 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 18 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 97 | Yago Cesar Da Silva | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6 | |
| 24 | Oscar Arribas Pasero | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 51 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ