Alajuelense
-0 1.05
+0 0.79
2.5 0.98
u 0.84
2.62
2.31
2.99
-0 1.05
+0 0.92
1 1.07
u 0.75
3.16
3.17
2.04
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alajuelense vs Deportivo Saprissa hôm nay ngày 20/04/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alajuelense vs Deportivo Saprissa tại VĐQG Costa Rica 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alajuelense vs Deportivo Saprissa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fidel Escobar Mendieta
0 - 1 Kendall Jamaal Waston Manley
Bancy Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 33 | Jeison Steven Lucumi Mina | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 18 | Ronaldo Cisneros Morell | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 10 | Joel Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 22 | Rónald Matarrita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 13 | Alexis Yohaslin Gamboa Rojas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 3 | 30 | 6.9 | |
| 24 | Aaron Salazar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 14 | Alejandro Bran | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 4 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 67 | 8.4 | |
| 4 | Guillermo Villalobos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 35 | Rashir Parkins | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 11 | Kenneth Vargas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Washington Jesus Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 7 | Anthony Hernandez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 26 | Fernando Pinar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 34 | Creichel Perez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 36 | Isaac Badilla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mariano Nestor Torres | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 12 | Ricardo Blanco Mora | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 4 | Kendall Jamaal Waston Manley | Defender | 3 | 3 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 7 | 31 | 7.5 | |
| 21 | Fidel Escobar Mendieta | Defender | 1 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 38 | 7 | |
| 28 | Gerson Torres | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 3 | Pablo Arboine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | Joseph Mora | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 14 | Ariel Francisco Rodriguez Araya | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 24 | Orlando Sinclair | Forward | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 6 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Tomas Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 18 | 6.8 | |
| 23 | Luis Paradela | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 10 | Jefferson Brenes | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 2 | 42 | 6.2 | |
| 17 | Gerald Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 7 | Bancy Hernandez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 40 | Abraham Madriz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 39 | Alberth Barahona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ