Al-Akhdoud
+2.5 0.92
-2.5 0.92
4 0.96
u 0.86
13.50
1.10
8.30
+1 0.92
-1 0.92
1.5 0.85
u 0.97
8.8
1.42
3.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Nassr hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Akhdoud vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Akhdoud vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Mohamed Simakan
0 - 2 Joao Felix Sequeira
Sultan Al Ghannam
Abdullah Al Khaibari
Joao Felix Sequeira
Abdulrahman Ghareeb
Abdulla Al Hamdan
Salem Al Najdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 45 | 7.3 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 5 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 55 | Mateo Borrell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 99 | Khaled Al-Lazam | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 18 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 0 | 2 | 102 | 7.8 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 6 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 4 | 89 | 7.6 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 85 | 7.4 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 9 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 3 | 75 | 7.4 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 55 | 52 | 94.55% | 2 | 0 | 71 | 7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 47 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ