-0.25 1.00
+0.25 0.78
2.5 0.97
u 0.75
2.20
2.72
3.30
-0.25 1.00
+0.25 0.63
1 0.95
u 0.75
2.68
3.68
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alanyaspor vs Konyaspor hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alanyaspor vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alanyaspor vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Melih Ibrahimoglu
Adil Demirbag
Enis Bardhi
Jin-ho Jo
Sander Svendsen
2 - 1 Enis Bardhi
Blaz Kramer
Yhoan Andzouana
Diogo Goncalves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 12 | 6.17 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 13 | 6.61 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 7 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 46 | 7.09 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 3 | 59 | 7.1 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 48 | 6.93 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 6.64 | |
| 12 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 8 | Enes Keskin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 3 | 62 | 6.94 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 4 | 0 | 51 | 8.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Deniz Turuc | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 6 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 3 | 1 | 82 | 6.12 | |
| 32 | Sander Svendsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 7 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 1 | 61 | 6.07 | |
| 17 | Diogo Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 49 | 6.55 | |
| 99 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 32 | 5.92 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 0 | 84 | 6.06 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 0 | 70 | 5.87 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 6.15 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 39 | Adamo Nagalo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 2 | 91 | 7.64 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 55 | 6.68 | |
| 21 | Jin-ho Jo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ