-1 0.89
+1 0.87
3 0.96
u 0.86
1.50
4.90
4.35
-0.5 0.89
+0.5 0.77
1.25 1.01
u 0.81
2.06
4.7
2.37
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Arabi SC vs Al-Sailiya hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Arabi SC vs Al-Sailiya tại VĐQG Qatar 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Arabi SC vs Al-Sailiya hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anwar El-Ghazi
Abdulla Mahmoud Mahmoud
0 - 2 Younes Belhanda
Anwar El-Ghazi
Salem Al-Sufiani
Hadi Tabasideh
Youssef Snana
Kellian van der Kaap Goal cancelled
Mohab Eissa
Mohab Eissa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jonathan Alexis Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 4 | 46 | 6.6 | |
| 7 | Pablo Sarabia Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 21 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 18 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Abdullah Marafee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 27 | Ahmad Doozandeh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 31 | Jasem Adel Al Hail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 10 | Rodri Sanchez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Mohamed Khaled Gouda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 24 | Marwan Sherif | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 5 | Wassim Keddari | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Younes Belhanda | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 16 | 7.9 | |
| 27 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 17 | 7.8 | |
| 25 | Matias Nani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 22 | Cristian Daniel Dal Bello Fagundes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 55 | Kellian van der Kaap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 26 | Fahad Younis Ahmed Baker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Moataz Bostami | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Abdulrahman Mohamed Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 11 | Hadi Tabasideh | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Abdulla Mahmoud Mahmoud | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 13 | Diogo Amaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ