-0.5 1.02
+0.5 0.82
3.25 0.86
u 0.96
2.01
2.87
3.95
-0.25 1.02
+0.25 0.74
1.25 0.82
u 1.00
2.46
3.3
2.45
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Arabi SC vs Qatar SC hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Arabi SC vs Qatar SC tại VĐQG Qatar 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Arabi SC vs Qatar SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eisa Ahmed Palangi
Abdulrasheed Ibrahim
Abdullah Ali Abdulsalam
Nizar Al-Rashdan
Said Brahmi
1 - 1 Joao Pedro Pereira dos Santos
Musab Al-Batat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jonathan Alexis Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 44 | 6.9 | |
| 7 | Pablo Sarabia Garcia | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 21 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 18 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 6 | Abdullah Marafee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 8 | Ahmed Fathi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 80 | Isaac Lihadji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 6 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 31 | Jasem Adel Al Hail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 10 | Rodri Sanchez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 4 | Al-Hashmi Al-Hussain | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 3 | 33 | 6.3 | |
| 24 | Marwan Sherif | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 5 | Wassim Keddari | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Musab Al-Batat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 2 | 50 | 6.3 | |
| 7 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 24 | 14 | 58.33% | 8 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 14 | Abdullah Ali Abdulsalam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 30 | Said Brahmi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Eisa Ahmed Palangi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 44 | Naif Al-Hadhrami | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 9 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 17 | Ali Nader Mahmoud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 10 | Ahmed Al-Rawi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 6 | Nizar Al-Rashdan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 5 | Raoul Danzabe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Ali Saoudi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 40 | Fallou Diouf | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 53 | 7 | |
| 19 | Abdulrasheed Ibrahim | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ