Kết quả trận Albirex Niigata Nữ vs Nojima Stella Nữ, 11h00 ngày 14/03

Vòng Group stage
11:00 ngày 14/03/2026
Albirex Niigata Nữ
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Nojima Stella Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 12°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 9.5
2-0
8.2 21
2-1
7.7 16.5
3-1
14.5 41
3-2
26 36
4-2
56 121
4-3
111 151
0-0
8.5
1-1
6.1
2-2
14.5
3-3
61
4-4
151
AOS
-

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata Nữ vs Nojima Stella Nữ hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata Nữ vs Nojima Stella Nữ tại Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata Nữ vs Nojima Stella Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata Nữ vs Nojima Stella Nữ

Albirex Niigata Nữ Albirex Niigata Nữ
Phút
Nojima Stella Nữ Nojima Stella Nữ
Yume Takikawa 1 - 0 match goal
44'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata Nữ VS Nojima Stella Nữ

Albirex Niigata Nữ Albirex Niigata Nữ
Nojima Stella Nữ Nojima Stella Nữ
8
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
2
 
Phạt góc
 
6
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
4
 
Sút ra ngoài
 
10
110
 
Pha tấn công
 
108
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata Nữ vs Nojima Stella Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
6.33 Sút trúng cầu môn 5.33
4.67 Phạt góc 2.33
1 Thẻ vàng 0.33
50.67% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 1.5
4.5 Sút trúng cầu môn 6.1
3.4 Phạt góc 3.8
0.5 Thẻ vàng 0.2
45.6% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Albirex Niigata Nữ (25trận)
Chủ Khách
Nojima Stella Nữ (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
3
4
HT-H/FT-T
3
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
0
2
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
1
HT-B/FT-B
4
4
5
2