Kết quả trận Albirex Niigata Nữ vs Omiya Ardija Nữ, 11h00 ngày 02/05

Vòng 20
11:00 ngày 02/05/2026
Albirex Niigata Nữ
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Omiya Ardija Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
1.8
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 6.8
2-0
13 9.9
2-1
9.7 31
3-1
23 91
3-2
36 71
4-2
96 76
4-3
151 151
0-0
9.1
1-1
5.8
2-2
14.5
3-3
66
4-4
151
AOS
-

Japanese WE League » 22

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata Nữ vs Omiya Ardija Nữ hôm nay ngày 02/05/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata Nữ vs Omiya Ardija Nữ tại Japanese WE League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata Nữ vs Omiya Ardija Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata Nữ vs Omiya Ardija Nữ

Albirex Niigata Nữ Albirex Niigata Nữ
Phút
Omiya Ardija Nữ Omiya Ardija Nữ
86'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata Nữ VS Omiya Ardija Nữ

Albirex Niigata Nữ Albirex Niigata Nữ
Omiya Ardija Nữ Omiya Ardija Nữ
19
 
Tổng cú sút
 
14
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạt góc
 
6
0
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
10
 
Sút ra ngoài
 
9
88
 
Pha tấn công
 
76
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata Nữ vs Omiya Ardija Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4.67
6 Phạt góc 3.33
0.67 Thẻ vàng 0.33
51.33% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.8
1 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 5.4
4.4 Phạt góc 4.3
0.6 Thẻ vàng 0.2
48% Kiểm soát bóng 44.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Albirex Niigata Nữ (29trận)
Chủ Khách
Omiya Ardija Nữ (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
2
4
HT-H/FT-T
3
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
3
6
3
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
2
HT-B/FT-B
5
4
2
5