-0.25 0.89
+0.25 0.95
2.75 0.98
u 0.84
2.13
2.87
3.55
-0 0.89
+0 1.16
1 0.73
u 1.09
2.74
3.45
2.14
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Riyadh hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Al-Riyadh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Al-Riyadh hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Leandro Antunes
Khalil Al-Absi
Osama Al Boardi
2 - 2 Leandro Antunes
Mamadou Sylla Diallo
Yoann Barbet
Mohammed Al-Khaibari
Essam Bahri
2 - 3 Mamadou Sylla Diallo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 0 | 72 | 6.2 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 28 | 7.3 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 71 | 54 | 76.06% | 6 | 0 | 89 | 7.5 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 63 | 5.9 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 25 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 80 | 7.4 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 10 | 0 | 52 | 7 | |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo cắm | 9 | 3 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 37 | 8.2 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 11 | 9 | 81.82% | 7 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 98 | Enes Sali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 43 | 6.4 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 6 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 35 | Ahmed Al Siyahi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 38 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ