Kết quả trận Al-Feiha vs Al-Ahli SFC, 22h55 ngày 08/04

Vòng 29
22:55 ngày 08/04/2026
Al-Feiha
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Al-Ahli SFC 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 32℃~33℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.934
-2.5
1.793
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
17 6.6
2-0
44 6.7
2-1
20 175
3-1
80 200
3-2
75 200
4-2
200 48
4-3
200 185
0-0
13
1-1
7.8
2-2
19
3-3
100
4-4
200
AOS
13.5

VĐQG Ả Rập Xê-út » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 22:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Ahli SFC

Al-Feiha Al-Feiha
Phút
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
10'
match yellow.png Ziyad Mubarak Al Johani
29'
match var Riyad Mahrez Penalty cancelled
36'
match goal 0 - 1 Ivan Toney
Kiến tạo: Enzo Millot
Silvere Ganvoula Mboussy
Ra sân: Sabri Dahal
match change
46'
David Remeseiro Salgueiro, Jason 1 - 1
Kiến tạo: Chris Smalling
match goal
53'
62'
match yellow.png Franck Kessie
68'
match change Mohammed Sulaiman
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Mansoor Al-Bishi
Ra sân: Yassine Benzia
match change
90'
Nawaf Al-Harthi
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
match change
90'
Mokher Al-Rashidi
Ra sân: Ahmed Bamsaud
match change
90'
90'
match var Franck Kessie No penalty (VAR xác nhận)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Ahli SFC

Al-Feiha Al-Feiha
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
7
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
5
3
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
3
 
Cứu thua
 
2
17
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
5
29
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
8
3
 
Đánh chặn
 
4
15
 
Ném biên
 
21
328
 
Số đường chuyền
 
436
81%
 
Chuyền chính xác
 
85%
77
 
Pha tấn công
 
82
19
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
28
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.43
1.17
 
Cú sút trúng đích
 
2.21
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
7
 
Số quả tạt chính xác
 
19
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
18
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
29
 
Phá bóng
 
8

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Silvere Ganvoula Mboussy
7
Nawaf Al-Harthi
2
Mokher Al-Rashidi
14
Mansoor Al-Bishi
1
Abdulraoof Al-Deqeel
15
Abdullah Radif
41
Ammar Mohammed Al Khaibari
77
Rayan Enad
21
Ziyad Al Sahafi
Al-Feiha Al-Feiha 4-2-3-1
4-3-3 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
52
Mosquera
18
Bamsaud
17
Alvarez
5
Smalling
22
Baqawi
30
Semedo
6
Al-Kaabi
10
Sakala
8
Benzia
72
Dahal
23
Jason
16
Mendy
29
Abdulrah...
46
Hamed
79
Kessie
32
Dams
9
Al-Burai...
30
Johani
10
Millot
7
Mahrez
17
Toney
13
Galeno

Substitutes

5
Mohammed Sulaiman
49
Salem Abdullah
62
Abdullah Abdo
77
Ricardo Mathias
47
Saleh Aboulshamat
60
Yazan Madani
1
Abdulrahman Al-Sanbi
14
Eid Al-Muwallad
Đội hình dự bị
Al-Feiha Al-Feiha
Silvere Ganvoula Mboussy 35
Nawaf Al-Harthi 7
Mokher Al-Rashidi 2
Mansoor Al-Bishi 14
Abdulraoof Al-Deqeel 1
Abdullah Radif 15
Ammar Mohammed Al Khaibari 41
Rayan Enad 77
Ziyad Al Sahafi 21
Al-Feiha Al-Ahli SFC
5 Mohammed Sulaiman
49 Salem Abdullah
62 Abdullah Abdo
77 Ricardo Mathias
47 Saleh Aboulshamat
60 Yazan Madani
1 Abdulrahman Al-Sanbi
14 Eid Al-Muwallad

Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Ahli SFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
10 Phạm lỗi 14.33
6 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
47% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.5
1.2 Bàn thua 1.2
3.5 Sút trúng cầu môn 5.2
11 Phạm lỗi 15.6
3.6 Phạt góc 5.4
1.6 Thẻ vàng 1.8
42.2% Kiểm soát bóng 47.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Feiha (30trận)
Chủ Khách
Al-Ahli SFC (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
8
0
HT-H/FT-T
2
3
2
1
HT-B/FT-T
0
0
4
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
3
1
3
4
HT-B/FT-H
2
1
3
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
6
HT-B/FT-B
2
3
0
8

Al-Feiha Al-Feiha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Chris Smalling Trung vệ 0 0 0 20 18 90% 0 0 25 6.2
8 Yassine Benzia Tiền vệ công 0 0 0 28 25 89.29% 0 0 35 6.4
17 Mikel Villanueva Alvarez Trung vệ 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 27 6.6
23 David Remeseiro Salgueiro, Jason Cánh phải 1 0 0 5 2 40% 2 0 16 6.6
10 Fashion Sakala Tiền đạo cắm 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 17 6.5
30 Alfa Semedo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 23 79.31% 0 3 35 6.8
22 Mohammed Al Baqawi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 24 6.6
52 Orlando Mosquera Thủ môn 0 0 0 30 23 76.67% 0 0 34 7.2
18 Ahmed Bamsaud Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 16 80% 1 0 27 6.2
6 Rakan Al-Kaabi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 24 6.8
72 Sabri Dahal Forward 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 14 6.6

Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Riyad Mahrez Cánh phải 0 0 0 18 15 83.33% 3 0 27 6.5
16 Edouard Mendy Thủ môn 0 0 0 28 19 67.86% 0 1 30 6.6
79 Franck Kessie Tiền vệ trụ 0 0 0 56 52 92.86% 0 0 60 7.1
17 Ivan Toney Tiền đạo cắm 2 1 0 17 15 88.24% 0 0 23 6.9
13 Wenderson Galeno Cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 3 0 25 6.2
9 Firas Al-Buraikan Tiền đạo cắm 0 0 3 11 8 72.73% 0 3 13 6.6
10 Enzo Millot Tiền vệ công 2 0 1 23 20 86.96% 0 1 29 6.7
32 Matteo Dams Hậu vệ cánh trái 0 0 0 33 29 87.88% 0 0 38 6.5
46 Rayan Hamed Trung vệ 1 1 0 31 27 87.1% 0 0 34 6.9
30 Ziyad Mubarak Al Johani Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 31 27 87.1% 0 0 34 6.4
29 Mohamed Abdulrahman Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 22 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ