-1.5 0.82
+1.5 1.00
1.5 1.30
u 0.40
1.30
6.50
5.00
-0.5 0.82
+0.5 1.05
1.25 0.78
u 1.03
1.68
6.1
2.65
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Hazm hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Al-Hazm tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Al-Hazm hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yousef Al Shammari
Youssouf Oumarou
Majed Al-Ghamdi
Abdurahman Al Dakheel
Abdullah Al-Shanqiti
Amadou Bamba
Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 18 | 5.6 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 40 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 5 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 26 | 7 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ