-0.75 0.91
+0.75 0.99
2.75 0.77
u 0.95
1.65
4.15
3.95
-0.25 0.91
+0.25 0.93
1 0.67
u 1.03
2.25
4.4
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Neom hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ittihad vs Neom tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ittihad vs Neom hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohamed Said Benrahma
Mohamed Said Benrahma Goal (VAR xác nhận)
0 - 2 Luciano Rodriguez Rosales
Islam Hawsawi
3 - 3 Muhannad Al Saad
Faris Abdi
Ala Al-Hajji
Ahmed Abdu
Abdulmalik Al-Oyayari
Faris Abdi
3 - 4 Ala Al-Hajji
Awn Mutlaq Al Slaluli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 3 | 79 | 6.9 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 6 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 8.7 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 62 | 5.9 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 8 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 3 | 1 | 48 | 7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 1 | 64 | 5.6 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 64 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 64 | 8.7 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 6 | 1 | 4 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 14 | Muhannad Al Saad | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 22 | 7.7 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 80 | Rayane Messi | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ