-1.75 0.85
+1.75 0.95
3.25 0.76
u 0.86
1.14
8.80
5.35
-0.75 0.85
+0.75 0.93
1.25 0.83
u 0.98
1.62
8.5
2.75
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Jazira(UAE) vs Dibba Al-Fujairah hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 20:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Jazira(UAE) vs Dibba Al-Fujairah tại VĐQG UAE 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Jazira(UAE) vs Dibba Al-Fujairah hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlinhos
Habib Yousuf
Midana Cassama
Fahad Badr
3 - 2 Andrigo Oliveira de Araujo
Fahad Badr
Diego de Sousa Ferreira
4 - 3 Midana Cassama
Abdullah Khamis Juma
Elijah Benedict
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mohamed El-Nenny | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 20 | Nabil Fekir | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 0 | 72 | 7.6 | |
| 9 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 3 | 14 | 6.7 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 7 | Abdalla Ramadan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 77 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 5 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 66 | Stojan Lekovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 99 | Vinicius Mello | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 40 | 8.6 | |
| 15 | Mohammed Rabii | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 4 | 0 | 62 | 7.6 | |
| 80 | Bruno Conceicao de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 48 | 7 | |
| 16 | Marcus Meloni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 8 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 85 | 72 | 84.71% | 6 | 2 | 102 | 9 | |
| 3 | Nabil Aberdin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 11 | Richard Akonnor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 1 | 77 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Takashi Uchino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 11 | Carlinhos | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 2 | 1 | 77 | 7.5 | |
| 7 | Andrigo Oliveira de Araujo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 70 | Rashed Mohamed Omer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 66 | Diego de Sousa Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 19 | Midana Cassama | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 22 | 8.1 | |
| 34 | Fahad Badr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Mayed Alteneiji | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 6 | Habib Yousuf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 13 | Abdulla Saeed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 4 | 47 | 5.6 | |
| 60 | Drissa Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 12 | Mohamed Al Rowaihy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6 | |
| 35 | Khalid Mubarak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 42 | 6.1 | |
| 51 | Khaled Alsaleh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 40 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ