Almere City FC
-0.25 0.93
+0.25 0.85
2.75 0.62
u 1.10
2.20
2.50
3.73
-0 0.93
+0 1.11
1.25 0.80
u 0.90
2.45
3.8
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Almere City FC vs Dordrecht hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Almere City FC vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Almere City FC vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joey de Bie
2 - 1 Robin van Asten
Nick Venema
Joshua Pynadath
Stephano Carrillo
Seung-gyun Bae
Martin Vetkal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Teun Bijleveld | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 23 | Jamie Jacobs | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 7.8 | |
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 6 | 61 | 9.4 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 37 | 67.27% | 0 | 0 | 65 | 7.6 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 6 | Enzo Cornelisse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 21 | Hamza El Dahri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 19 | Olivier de Nijs | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 40 | Marley Dors | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 37 | Immanuel Goghli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 1 | 26 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 9 | 0 | 77 | 6.4 | |
| 7 | Nick Venema | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 14 | Joshua Pynadath | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 2 | 72 | 6.4 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 4 | 71 | 6.5 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 6 | Daniel van Vianen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 52 | 6.1 | |
| 25 | Jan Plug | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 1 | 0 | 97 | 6.3 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 39 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ