-3 0.88
+3 0.94
2.5 0.02
u 12.00
1.04
16.00
10.00
-1.25 0.88
+1.25 0.90
1.75 0.80
u 1.00
1.3
11
3.55
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al Najma(KSA) hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al Najma(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al Najma(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rakan Al-Tulayhi
Goncalo Rodrigues
0 - 1 Rakan Al-Tulayhi
Mohammed Al Fatil
2 - 2 Felippe Cardoso
Nasser Al-Haleel
Sultan Al Essa
Abdulaziz Al-Harabi
Hisham Al-Dubais
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 7.8 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 76 | 66 | 86.84% | 3 | 1 | 88 | 7.2 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 6 | 4 | 4 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 50 | 8.6 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 47 | 45 | 95.74% | 3 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 7 | 63 | 7.7 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 3 | 57 | 6.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 9 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 7.6 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 4 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 7.7 | |
| 8 | Hayder Abdulkareem | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 49 | 6.3 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 33 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 16 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 28 | 6 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 70 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 8.4 | |
| 80 | Nabil Emad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 29 | 7 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.6 | |
| 90 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 11 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 66 | Sultan Al Essa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 37 | 5.6 | |
| 2 | Vitor Vargas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 35 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ