+0.5 0.96
-0.5 0.82
2.75 0.86
u 0.86
3.42
1.82
3.55
+0.25 0.96
-0.25 1.02
1.25 1.00
u 0.70
3.83
2.42
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Shabab hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Abderrazak Hamdallah
Hammam Al-Hammami
Josh Brownhill
Basil Al-Sayali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 50 | 8.4 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 58 | 8.4 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 8 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 98 | Enes Sali | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 80 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 74 | 7.6 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 35 | Ahmed Al Siyahi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 43 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 6 | 1 | 5 | 42 | 33 | 78.57% | 8 | 0 | 95 | 6.6 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 68 | 6.4 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 4 | 2 | 78 | 7 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 7 | 0 | 80 | 7.1 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 2 | 69 | 6.6 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 99 | Ali Azaizeh | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 40 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ