+1.75 0.92
-1.75 0.92
3.5 0.91
u 0.91
7.70
1.25
5.80
+0.75 0.92
-0.75 0.92
1.5 1.01
u 0.81
6.3
1.6
2.83
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Sailiya vs Al-Sadd hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Sailiya vs Al-Sadd tại VĐQG Qatar 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Sailiya vs Al-Sadd hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Akram Afif
Rafael Sebastian Mujica Garcia
Younes El Hannach
0 - 2 Akram Afif
Hashim Ali Abdullatif
Akram Afif
0 - 3 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Hassan Khalid Al-Haydos
Mohamed Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Younes Belhanda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 27 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 4 | 44 | 6.6 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Matias Nani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 3 | 38 | 6.5 | |
| 22 | Cristian Daniel Dal Bello Fagundes | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 55 | Kellian van der Kaap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 26 | Fahad Younis Ahmed Baker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 5 | Abdulrahman Mohamed Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 11 | Hadi Tabasideh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 29 | 6 | |
| 2 | Abdulla Mahmoud Mahmoud | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 44 | 5.6 | |
| 15 | Youssef Snana | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 13 | Diogo Amaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 7 | Mohab Eissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 99 | Salem Al-Sufiani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 50 | 8.5 | |
| 16 | Boualem Khoukhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 29 | Romain Saiss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 2 | 86 | 7.7 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 3 | 0 | 75 | 7 | |
| 7 | Akram Afif | Cánh trái | 5 | 3 | 5 | 42 | 32 | 76.19% | 5 | 0 | 63 | 9 | |
| 33 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 0 | 92 | 7.3 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 23 | Hashim Ali Abdullatif | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 15 | Anas Abdulsalam Abweny | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 3 | Younes El Hannach | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 34 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ