-0.5 0.75
+0.5 1.03
2.75 0.79
u 0.93
1.75
3.60
3.63
-0.25 0.75
+0.25 0.80
1 0.66
u 1.04
2.35
3.9
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al Kholood hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Taawoun vs Al Kholood tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Taawoun vs Al Kholood hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shaquille Pinas
1 - 2 Guga
John Buckley
Kevin NDoram
Abdulrahman Al Safari
Abdulrahman Al-Dosari
Edgaras Utkus
Abdulrahman Al Safari
Abdulaziz Al-Aliwa
Adam Berry
Majed Khalifah
Iker Kortajarena Canellada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.3 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 1 | 0 | 39 | 6 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 47 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 39 | 8 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 23 | 7.2 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ